Giá bán:
360,800,000 đ
Giá gốc:
0

Máy Holter điện tim HA3P Mediblu
Model: HA3P
Hãng sản xuất: Mediblu
Xuất xứ: Mỹ

Sản phẩm được quan tâm

Thông số kỹ thuật

  • Chống thấm nước
  • Hiển thị sóng thời gian thực
  • Sử dụng trong 8 ngày với 1 Pin AAA
  • Ghi dữ liệu ECG liên tục 3 kênh không nén và hiển thị đầy đủ từ 24 ~ 96 giờ
  • Kích thước: 76mm × 49mm × 16 mm, ±2mm
  • Trọng lượng: 50g (bao gồm PIN), ±5g
  • Pin
  • Loại PIN: Sử dụng 1 Pin kích cỡ AAA Alkaline hoặc Ni-MH
  • Thời gian sử dụng Pin: 48h (với tốc độ lấy mẫu: 1024Hz), 192h (với tốc độ lấy mẫu: 128Hz)
  • Hiển thị:
  • Màn hình LCD hiển thị màu, độ phân giải  (128x128)
  • Số kênh: 3 kênh
  • Lưu trữ: Dạng sóng đầy đủ, dữ liệu không nén
  • Tần số đáp ứng: 0.05Hz đến 60Hz (-3dB)
  • Trở kháng đầu vào: ≥20MΩ
  • Độ lợi: 5mm/mV, 10mm/mV, 20mm/mV, ±5%
  • CMRR: ≥100dB
  • Tốc độ lấy mẫu: 128, 256, 512 or 1024 mẫu/giây
  • Biên độ tối thiểu: 50 μVp-p
  • A/D: 8/ 10/ 12/ 16/ 18 bits
  • Độ phân giải: 2.52uV/LSB
  • Xác nhận tín hiệu ECG: LCD được kết nối hoặc theo yêu cầu.
  • Truyền dữ liệu: Cáp chuẩn USB hoặc thẻ nhớ SD
  • Thông số an toàn
  • Loại chống sốc điện: sử dụng nguồn bên trong
  • Độ chống sốc điện: Loại CF
  • Chống bụi và chống nước: IP27
  • Phương pháp khử trùng: Tuân theo hướng dẫn trong HDSD
  • Độ an toàn trong môi trường có khí dễ cháy: Thiết bị không sử dụng trong môi trường có khí dễ cháy
  • Chế độ làm việc: Liên tục
  • EMC: CISPR 11, Group 1, Class B
  • Dòng rò:

NC <10μA (AC) / <10μA (DC)
SFC <50μA (AC) / <50μA (DC)

  • Dòng phụ trợ:

NC <10μA (AC) / <10μA (DC)
SFC <50μA (AC) / <50μA (DC)

Thông số kỹ thuật

  • Chống thấm nước
  • Hiển thị sóng thời gian thực
  • Sử dụng trong 8 ngày với 1 Pin AAA
  • Ghi dữ liệu ECG liên tục 3 kênh không nén và hiển thị đầy đủ từ 24 ~ 96 giờ
  • Kích thước: 76mm × 49mm × 16 mm, ±2mm
  • Trọng lượng: 50g (bao gồm PIN), ±5g
  • Pin
  • Loại PIN: Sử dụng 1 Pin kích cỡ AAA Alkaline hoặc Ni-MH
  • Thời gian sử dụng Pin: 48h (với tốc độ lấy mẫu: 1024Hz), 192h (với tốc độ lấy mẫu: 128Hz)
  • Hiển thị:
  • Màn hình LCD hiển thị màu, độ phân giải  (128x128)
  • Số kênh: 3 kênh
  • Lưu trữ: Dạng sóng đầy đủ, dữ liệu không nén
  • Tần số đáp ứng: 0.05Hz đến 60Hz (-3dB)
  • Trở kháng đầu vào: ≥20MΩ
  • Độ lợi: 5mm/mV, 10mm/mV, 20mm/mV, ±5%
  • CMRR: ≥100dB
  • Tốc độ lấy mẫu: 128, 256, 512 or 1024 mẫu/giây
  • Biên độ tối thiểu: 50 μVp-p
  • A/D: 8/ 10/ 12/ 16/ 18 bits
  • Độ phân giải: 2.52uV/LSB
  • Xác nhận tín hiệu ECG: LCD được kết nối hoặc theo yêu cầu.
  • Truyền dữ liệu: Cáp chuẩn USB hoặc thẻ nhớ SD
  • Thông số an toàn
  • Loại chống sốc điện: sử dụng nguồn bên trong
  • Độ chống sốc điện: Loại CF
  • Chống bụi và chống nước: IP27
  • Phương pháp khử trùng: Tuân theo hướng dẫn trong HDSD
  • Độ an toàn trong môi trường có khí dễ cháy: Thiết bị không sử dụng trong môi trường có khí dễ cháy
  • Chế độ làm việc: Liên tục
  • EMC: CISPR 11, Group 1, Class B
  • Dòng rò:

NC <10μA (AC) / <10μA (DC)
SFC <50μA (AC) / <50μA (DC)

  • Dòng phụ trợ:

NC <10μA (AC) / <10μA (DC)
SFC <50μA (AC) / <50μA (DC)

Thông số kỹ thuật

  • Chống thấm nước
  • Hiển thị sóng thời gian thực
  • Sử dụng trong 8 ngày với 1 Pin AAA
  • Ghi dữ liệu ECG liên tục 3 kênh không nén và hiển thị đầy đủ từ 24 ~ 96 giờ
  • Kích thước: 76mm × 49mm × 16 mm, ±2mm
  • Trọng lượng: 50g (bao gồm PIN), ±5g
  • Pin
  • Loại PIN: Sử dụng 1 Pin kích cỡ AAA Alkaline hoặc Ni-MH
  • Thời gian sử dụng Pin: 48h (với tốc độ lấy mẫu: 1024Hz), 192h (với tốc độ lấy mẫu: 128Hz)
  • Hiển thị:
  • Màn hình LCD hiển thị màu, độ phân giải  (128x128)
  • Số kênh: 3 kênh
  • Lưu trữ: Dạng sóng đầy đủ, dữ liệu không nén
  • Tần số đáp ứng: 0.05Hz đến 60Hz (-3dB)
  • Trở kháng đầu vào: ≥20MΩ
  • Độ lợi: 5mm/mV, 10mm/mV, 20mm/mV, ±5%
  • CMRR: ≥100dB
  • Tốc độ lấy mẫu: 128, 256, 512 or 1024 mẫu/giây
  • Biên độ tối thiểu: 50 μVp-p
  • A/D: 8/ 10/ 12/ 16/ 18 bits
  • Độ phân giải: 2.52uV/LSB
  • Xác nhận tín hiệu ECG: LCD được kết nối hoặc theo yêu cầu.
  • Truyền dữ liệu: Cáp chuẩn USB hoặc thẻ nhớ SD
  • Thông số an toàn
  • Loại chống sốc điện: sử dụng nguồn bên trong
  • Độ chống sốc điện: Loại CF
  • Chống bụi và chống nước: IP27
  • Phương pháp khử trùng: Tuân theo hướng dẫn trong HDSD
  • Độ an toàn trong môi trường có khí dễ cháy: Thiết bị không sử dụng trong môi trường có khí dễ cháy
  • Chế độ làm việc: Liên tục
  • EMC: CISPR 11, Group 1, Class B
  • Dòng rò:

NC <10μA (AC) / <10μA (DC)
SFC <50μA (AC) / <50μA (DC)

  • Dòng phụ trợ:

NC <10μA (AC) / <10μA (DC)
SFC <50μA (AC) / <50μA (DC)

 Họ tên
 Điện thoại
 Email
 Tiêu đề
 Nội dung
Bình luận của bạn
*
*
*
*
 Captcha

Thông tin Bottom bên trái  0974.237.111- Tư vấn hỗ trợ khách hàng 24/7;  
  info@qt.com

     

© Bản quyền bởi Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ QT