Giá bán:
45,900,000 đ
Giá gốc:
0

Wifi Cisco Extenal C9120AXE-S

Model: C9120AXE-S

Hãng sản xuất: Cisco

Xuất xứ: Trung Quốc

Sản phẩm được quan tâm

Wifi Cisco Extenal C9120AXE-S

Model: C9120AXE-S

Hãng sản xuất: Cisco

Xuất xứ: Trung Quốc

Wifi Cisco Extenal C9120AXE-S

Cisco Catalyst 802.11ax AP;External Antenna; 4x4:4 MIMO; IOT; BT5; mGig; USB; RHL; -S Domain
Hỗ trợ bộ điều khiển mạng LAN
không dây
Cisco Catalyst 9800 Series Wireless
Controllers
Cisco 3500, 5520, and 8540 Series
Wireless Controllers and Cisco Virtual Wireless Controller
Hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax)  ● 4x4 downlink MU-MIMO with four spatial streams 
● Uplink/downlink OFDMA 
● TWT 
● BSS coloring 
● MRC 
● 802.11ax beamforming 
● 20-, 40-, 80-, and 160-MHz channels 
● PHY data rates up to 5.38 Gbps (160 MHz with 5 GHz and 20 MHz with 2.4 GHz) 
● Packet aggregation: A-MPDU (transmit and receive), A-MSDU (transmit and receive) 
● 802.11 DFS 
● CSD support
Hỗ trợ chuẩn 802.11ac ● 4x4 downlink MU-MIMO with four spatial streams 
●MRC 
● 802.11ac beamforming 
● 20-, 40-, 80-, and 160-MHz channels 
● PHY data rates up to 3.47 Gbps (160 MHz with 5 GHz) 
● Packet aggregation: A-MPDU (transmit and receive), A-MSDU (transmit and receive) 
● 802.11 DFS 
● CSD suppor
Hoạt động băng tần 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ dữ liệu Lên đến  5,38 Gbps (160 MHz với 5 GHz và 20 MHz với 2,4 GHz)
Tích hợp Anten ·    2,4 GHz, độ lợi đỉnh 4 dBi, ăng-ten bên trong, đa hướng theo phương vị.
·    5 GHz, độ lợi cao nhất 5 dBi, ăng ten bên trong, đa hướng theo phương vị.
Ăng-ten bên ngoài AIR-ANT2524DW-R 2.4 GHz 2 dBi/5 GHz 4 dBi Dipole Ant., White, connectors RP-TNC
Giao diện ● 1x 100, 1000, 2500 Multigigabit Ethernet (RJ-45) – IEEE 802.3bz
● Management console port (RJ-45)
● USB 2.0 @ 3.75W (enabled via future software)
AIR-DNA-E-3Y Wireless Cisco DNA On-Prem Essential, 3Y Term Lic
Bộ nhớ hệ thống ● 2048 MB DRAM 
● 1024 MB flash
Yêu cầu nguồn đầu vào ● 802.3at Power over Ethernet Plus (PoE+), 802.3bt Cisco Universal PoE (Cisco UPOE+, Cisco UPOE®)
● Cisco power injector, AIR-PWRINJ6= 
● 802.3af PoE 
● Cisco power injector, AIR-PWRINJ5= 
Tiêu chuẩn phù hợp ● Safety:
◦ IEC 60950-1
◦ EN 60950-1
◦ UL 60950-1
◦ CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1
◦ AS/NZS 60950-1
◦ UL 2043
◦ Class III equipment
● IEEE standards:
◦ IEEE 802.3
◦ IEEE 802.3ab
◦ IEEE 802.3af/at
◦ IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax
◦ IEEE 802.11h, 802.11d
● Security:
◦ 802.11i, Wi-Fi Protected Access 2 (WPA2), WPA
◦ 802.1X
◦ Advanced Encryption Standard (AES)
● Extensible Authentication Protocol (EAP) types:
◦ EAP-Transport Layer Security (TLS)
◦ EAP-Tunneled TLS (TTLS) or Microsoft Challenge Handshake Authentication Protocol Version 2 (MSCHAPv2)
◦ Protected EAP (PEAP) v0 or EAP-MSCHAPv2
◦ EAP-Flexible Authentication via Secure Tunneling (EAP-FAST)
◦ PEAP v1 or EAP-Generic Token Card (GTC)
◦ EAP-Subscriber Identity Module (SIM) 
● Radio:
◦ EN 300 328 (v2.1.1)
◦ EN 301 893 (v2.1.1)
◦ AS/NZS 4268 (rev. 2017)
◦ 47 CFR FCC Part 15C, 15.247, 15.407
◦ RSP-100
◦ RSS-GEN
◦ RSS-247
◦ China regulations SRRC
◦ LP0002 (rev 2018.1.10)
◦ Japan Std. 33a, Std. 66, and Std. 71
● RF safety:
◦ EN 50385 (rev. Aug 2002)
◦ ARPANSA
◦ AS/NZS 2772 (rev. 2016)
◦ EN 62209-1 (rev. 2016)
◦ EN 62209-2 (rev. 2010)
◦ 47 CFR Part 1.1310 and 2.1091
◦ RSS-102

Wifi Cisco Extenal C9120AXE-S

Model: C9120AXE-S

Hãng sản xuất: Cisco

Xuất xứ: Trung Quốc

Wifi Cisco Extenal C9120AXE-S

Cisco Catalyst 802.11ax AP;External Antenna; 4x4:4 MIMO; IOT; BT5; mGig; USB; RHL; -S Domain
Hỗ trợ bộ điều khiển mạng LAN
không dây
Cisco Catalyst 9800 Series Wireless
Controllers
Cisco 3500, 5520, and 8540 Series
Wireless Controllers and Cisco Virtual Wireless Controller
Hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax)  ● 4x4 downlink MU-MIMO with four spatial streams 
● Uplink/downlink OFDMA 
● TWT 
● BSS coloring 
● MRC 
● 802.11ax beamforming 
● 20-, 40-, 80-, and 160-MHz channels 
● PHY data rates up to 5.38 Gbps (160 MHz with 5 GHz and 20 MHz with 2.4 GHz) 
● Packet aggregation: A-MPDU (transmit and receive), A-MSDU (transmit and receive) 
● 802.11 DFS 
● CSD support
Hỗ trợ chuẩn 802.11ac ● 4x4 downlink MU-MIMO with four spatial streams 
●MRC 
● 802.11ac beamforming 
● 20-, 40-, 80-, and 160-MHz channels 
● PHY data rates up to 3.47 Gbps (160 MHz with 5 GHz) 
● Packet aggregation: A-MPDU (transmit and receive), A-MSDU (transmit and receive) 
● 802.11 DFS 
● CSD suppor
Hoạt động băng tần 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ dữ liệu Lên đến  5,38 Gbps (160 MHz với 5 GHz và 20 MHz với 2,4 GHz)
Tích hợp Anten ·    2,4 GHz, độ lợi đỉnh 4 dBi, ăng-ten bên trong, đa hướng theo phương vị.
·    5 GHz, độ lợi cao nhất 5 dBi, ăng ten bên trong, đa hướng theo phương vị.
Ăng-ten bên ngoài AIR-ANT2524DW-R 2.4 GHz 2 dBi/5 GHz 4 dBi Dipole Ant., White, connectors RP-TNC
Giao diện ● 1x 100, 1000, 2500 Multigigabit Ethernet (RJ-45) – IEEE 802.3bz
● Management console port (RJ-45)
● USB 2.0 @ 3.75W (enabled via future software)
AIR-DNA-E-3Y Wireless Cisco DNA On-Prem Essential, 3Y Term Lic
Bộ nhớ hệ thống ● 2048 MB DRAM 
● 1024 MB flash
Yêu cầu nguồn đầu vào ● 802.3at Power over Ethernet Plus (PoE+), 802.3bt Cisco Universal PoE (Cisco UPOE+, Cisco UPOE®)
● Cisco power injector, AIR-PWRINJ6= 
● 802.3af PoE 
● Cisco power injector, AIR-PWRINJ5= 
Tiêu chuẩn phù hợp ● Safety:
◦ IEC 60950-1
◦ EN 60950-1
◦ UL 60950-1
◦ CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1
◦ AS/NZS 60950-1
◦ UL 2043
◦ Class III equipment
● IEEE standards:
◦ IEEE 802.3
◦ IEEE 802.3ab
◦ IEEE 802.3af/at
◦ IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax
◦ IEEE 802.11h, 802.11d
● Security:
◦ 802.11i, Wi-Fi Protected Access 2 (WPA2), WPA
◦ 802.1X
◦ Advanced Encryption Standard (AES)
● Extensible Authentication Protocol (EAP) types:
◦ EAP-Transport Layer Security (TLS)
◦ EAP-Tunneled TLS (TTLS) or Microsoft Challenge Handshake Authentication Protocol Version 2 (MSCHAPv2)
◦ Protected EAP (PEAP) v0 or EAP-MSCHAPv2
◦ EAP-Flexible Authentication via Secure Tunneling (EAP-FAST)
◦ PEAP v1 or EAP-Generic Token Card (GTC)
◦ EAP-Subscriber Identity Module (SIM) 
● Radio:
◦ EN 300 328 (v2.1.1)
◦ EN 301 893 (v2.1.1)
◦ AS/NZS 4268 (rev. 2017)
◦ 47 CFR FCC Part 15C, 15.247, 15.407
◦ RSP-100
◦ RSS-GEN
◦ RSS-247
◦ China regulations SRRC
◦ LP0002 (rev 2018.1.10)
◦ Japan Std. 33a, Std. 66, and Std. 71
● RF safety:
◦ EN 50385 (rev. Aug 2002)
◦ ARPANSA
◦ AS/NZS 2772 (rev. 2016)
◦ EN 62209-1 (rev. 2016)
◦ EN 62209-2 (rev. 2010)
◦ 47 CFR Part 1.1310 and 2.1091
◦ RSS-102

Wifi Cisco Extenal C9120AXE-S

Model: C9120AXE-S

Hãng sản xuất: Cisco

Xuất xứ: Trung Quốc

Wifi Cisco Extenal C9120AXE-S

Cisco Catalyst 802.11ax AP;External Antenna; 4x4:4 MIMO; IOT; BT5; mGig; USB; RHL; -S Domain
Hỗ trợ bộ điều khiển mạng LAN
không dây
Cisco Catalyst 9800 Series Wireless
Controllers
Cisco 3500, 5520, and 8540 Series
Wireless Controllers and Cisco Virtual Wireless Controller
Hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax)  ● 4x4 downlink MU-MIMO with four spatial streams 
● Uplink/downlink OFDMA 
● TWT 
● BSS coloring 
● MRC 
● 802.11ax beamforming 
● 20-, 40-, 80-, and 160-MHz channels 
● PHY data rates up to 5.38 Gbps (160 MHz with 5 GHz and 20 MHz with 2.4 GHz) 
● Packet aggregation: A-MPDU (transmit and receive), A-MSDU (transmit and receive) 
● 802.11 DFS 
● CSD support
Hỗ trợ chuẩn 802.11ac ● 4x4 downlink MU-MIMO with four spatial streams 
●MRC 
● 802.11ac beamforming 
● 20-, 40-, 80-, and 160-MHz channels 
● PHY data rates up to 3.47 Gbps (160 MHz with 5 GHz) 
● Packet aggregation: A-MPDU (transmit and receive), A-MSDU (transmit and receive) 
● 802.11 DFS 
● CSD suppor
Hoạt động băng tần 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ dữ liệu Lên đến  5,38 Gbps (160 MHz với 5 GHz và 20 MHz với 2,4 GHz)
Tích hợp Anten ·    2,4 GHz, độ lợi đỉnh 4 dBi, ăng-ten bên trong, đa hướng theo phương vị.
·    5 GHz, độ lợi cao nhất 5 dBi, ăng ten bên trong, đa hướng theo phương vị.
Ăng-ten bên ngoài AIR-ANT2524DW-R 2.4 GHz 2 dBi/5 GHz 4 dBi Dipole Ant., White, connectors RP-TNC
Giao diện ● 1x 100, 1000, 2500 Multigigabit Ethernet (RJ-45) – IEEE 802.3bz
● Management console port (RJ-45)
● USB 2.0 @ 3.75W (enabled via future software)
AIR-DNA-E-3Y Wireless Cisco DNA On-Prem Essential, 3Y Term Lic
Bộ nhớ hệ thống ● 2048 MB DRAM 
● 1024 MB flash
Yêu cầu nguồn đầu vào ● 802.3at Power over Ethernet Plus (PoE+), 802.3bt Cisco Universal PoE (Cisco UPOE+, Cisco UPOE®)
● Cisco power injector, AIR-PWRINJ6= 
● 802.3af PoE 
● Cisco power injector, AIR-PWRINJ5= 
Tiêu chuẩn phù hợp ● Safety:
◦ IEC 60950-1
◦ EN 60950-1
◦ UL 60950-1
◦ CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1
◦ AS/NZS 60950-1
◦ UL 2043
◦ Class III equipment
● IEEE standards:
◦ IEEE 802.3
◦ IEEE 802.3ab
◦ IEEE 802.3af/at
◦ IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax
◦ IEEE 802.11h, 802.11d
● Security:
◦ 802.11i, Wi-Fi Protected Access 2 (WPA2), WPA
◦ 802.1X
◦ Advanced Encryption Standard (AES)
● Extensible Authentication Protocol (EAP) types:
◦ EAP-Transport Layer Security (TLS)
◦ EAP-Tunneled TLS (TTLS) or Microsoft Challenge Handshake Authentication Protocol Version 2 (MSCHAPv2)
◦ Protected EAP (PEAP) v0 or EAP-MSCHAPv2
◦ EAP-Flexible Authentication via Secure Tunneling (EAP-FAST)
◦ PEAP v1 or EAP-Generic Token Card (GTC)
◦ EAP-Subscriber Identity Module (SIM) 
● Radio:
◦ EN 300 328 (v2.1.1)
◦ EN 301 893 (v2.1.1)
◦ AS/NZS 4268 (rev. 2017)
◦ 47 CFR FCC Part 15C, 15.247, 15.407
◦ RSP-100
◦ RSS-GEN
◦ RSS-247
◦ China regulations SRRC
◦ LP0002 (rev 2018.1.10)
◦ Japan Std. 33a, Std. 66, and Std. 71
● RF safety:
◦ EN 50385 (rev. Aug 2002)
◦ ARPANSA
◦ AS/NZS 2772 (rev. 2016)
◦ EN 62209-1 (rev. 2016)
◦ EN 62209-2 (rev. 2010)
◦ 47 CFR Part 1.1310 and 2.1091
◦ RSS-102

 Họ tên
 Điện thoại
 Email
 Tiêu đề
 Nội dung
Bình luận của bạn
*
*
*
*
 Captcha

Thông tin Bottom bên trái  0974.237.111- Tư vấn hỗ trợ khách hàng 24/7;  
  info@qt.com

     

© Bản quyền bởi Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ QT