1. Giới thiệu tổng quan về Băng Tải Cao Su Mỏ
Băng tải cao su là phương tiện vận chuyển liên tục khối lượng lớn than, quặng, đất đá và vật liệu rời từ gương khai thác về nhà máy tuyển khoáng hoặc kho bãi tập kết. Trong môi trường mỏ than hầm lò, băng tải cao su bắt buộc phải đạt các tiêu chuẩn khắt khe nhất về khả năng chống cháy lan và chống tĩnh điện.
2. Đặc điểm kỹ thuật & Phân loại sản phẩm
- Băng tải cao su chống cháy hầm lò (Flame-Retardant PVG/PVC & Steel Cord): Đạt chứng chỉ an toàn mỏ MA, kiểm định tự dập tắt ngọn lửa trong vòng 3 giây sau khi rời nguồn nhiệt, hệ số an toàn ma sát con lăn chống phát lửa.
- Băng tải cao su lõi thép (Steel Cord Belt): Gia cường bằng sợi cáp thép mạ kẽm cường độ cao, độ giãn dài cực thấp dưới 0.2%, thích hợp cho các tuyến băng dài tải trọng siêu nặng hàng nghìn mét.
- Băng tải cao su bố vải EP (Polyester Fabric Belt): Lớp bố vải EP chống ẩm mốc, tính đàn hồi dẻo dai, chống tách lớp và chịu va đập rơi quặng cực tốt.
3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Băng tải bố vải EP (EP300 – EP800) | Băng tải lõi thép (ST630 – ST3150) | Băng chống cháy PVG/PVC |
|---|---|---|---|
| Bề rộng băng (B) | 500, 650, 800, 1000, 1200 mm | 800, 1000, 1200, 1400, 1600 mm | 650, 800, 1000, 1200 mm |
| Cường độ kéo đứt danh nghĩa | 300 – 1200 N/mm | 630 – 3150 N/mm | 680 – 1600 N/mm |
| Độ dày lớp cao su mặt trên/dưới | 3.0 + 1.5 mm đến 6.0 + 3.0 mm | 6.0 + 6.0 mm đến 8.0 + 8.0 mm | Lớp phủ PVC/PVG liền khối |
| Khả năng chống cháy / Tiêu chuẩn | DIN 22102 / Tiêu chuẩn lộ thiên | DIN 22131 / MT668 chống cháy | MT914 / An toàn than hầm lò |
| Tốc độ chạy băng khuyến nghị | 1.25 – 2.5 m/s | 2.0 – 4.0 m/s | 1.6 – 2.5 m/s |
4. Chính sách bảo hành & Dịch vụ dán nối bởi QT
Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp QT cung cấp cuộn băng tải nguyên đai nguyên kiện kèm dịch vụ lưu hóa dán nối đầu băng nóng/nguội tại chân công trình, cam kết mối nối bền bỉ đạt 90% độ bền thân băng.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.