1. Giới thiệu tổng quan về Phụ Tùng Máy Phát Thủy Điện
Phụ tùng máy phát thủy điện bao gồm ổ trục đỡ lực dọc trục (Thrust Bearing), ổ hướng dẫn trục (Guide Bearing), vành góp trượt lấy điện kích từ (Slip Rings), chổi than và các thanh dẫn cuộn dây Stator. Đây là các cụm chi tiết chịu tải trọng cơ học và nhiệt lượng lớn, quyết định trực tiếp tới khả năng vận hành liên tục ổn định của nhà máy thủy điện.
2. Đặc tính kỹ thuật & Ưu điểm vượt trội
- Má trượt phủ vật liệu composite PTFE cao cấp: Giảm 80% hệ số ma sát khi khởi động so với má tráng hợp kim Babbitt truyền thống, cho phép khởi động tổ máy không cần hệ thống bơm dầu nâng trục cao áp.
- Vành góp trượt đồng thanh bền bỉ: Gia công từ hợp kim đồng thiếc chống mài mòn cao, bề mặt đánh bóng gương hạn chế tối đa sinh bụi than và tia lửa điện.
- Hệ thống làm mát dầu ổ trục tối ưu: Tích hợp ống đồng cánh nhôm hoặc ống titan tản nhiệt tuần hoàn nước làm mát, duy trì nhiệt độ dầu ổ trục luôn dưới 60°C.
3. Bảng thông số kỹ thuật Phụ Tùng Máy Phát Thủy Điện
| Thông số kỹ thuật | Ổ Đỡ Chặn Tải Nặng (Thrust Bearing Pads) | Ổ Hướng Trục Máy Phát (Guide Bearing) | Cụm Vành Trượt & Giá Đỡ Chổi Than |
|---|---|---|---|
| Vật liệu bề mặt trượt | Hợp kim Babbitt B83 hoặc Composite PTFE màng tự bôi trơn | Hợp kim thiếc chì Babbitt hoặc PTFE | Đồng hợp kim CuSn10P1 / Chổi than điện giải |
| Tải trọng lực đỡ thiết kế | 50 tấn đến 500 tấn (bao gồm trọng lượng rotor + lực dọc thủy lực) | Chịu lực hướng tâm lệch trục động lực | Dòng dẫn kích từ lên đến 2500A DC |
| Nhiệt độ vận hành an toàn | Babbitt: < 70°C; PTFE: < 65°C | < 65°C (cảm biến PT100 kép) | < 85°C (không phát tia lửa) |
| Tuổi thọ làm việc trung bình | ≥ 100,000 giờ vận hành liên tục | ≥ 100,000 giờ | Chổi than: 10,000 – 15,000 giờ thay thế |
4. Chính sách bảo hành từ QT
Bảo hành chính hãng 24 tháng, hỗ trợ kiểm tra cạo rà má ổ trục và hiệu chỉnh khe hở dầu ổ trục chính xác theo tiêu chuẩn nhà chế tạo máy phát.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.